"biohazard" in Vietnamese
Definition
Các chất sinh học như vi khuẩn, virus hoặc rác thải y tế có thể gây hại cho con người, động vật hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường khoa học, y tế và an toàn. Thường thấy trên biển cảnh báo ở các bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm; không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The container has a biohazard label on it.
Thùng chứa này có nhãn **nguy cơ sinh học**.
Used needles are considered a biohazard.
Kim tiêm đã qua sử dụng được xem là **nguy cơ sinh học**.
Hospitals must dispose of biohazard waste safely.
Bệnh viện phải xử lý rác thải **nguy cơ sinh học** một cách an toàn.
If you see the biohazard sign, make sure not to touch anything nearby.
Nếu bạn thấy biển hiệu **nguy cơ sinh học**, đừng chạm vào bất cứ thứ gì xung quanh.
During the experiment, all biohazard materials were handled with gloves.
Trong suốt thí nghiệm, tất cả vật liệu **nguy cơ sinh học** đều được xử lý bằng găng tay.
They had to close the lab because of a biohazard incident.
Họ đã phải đóng cửa phòng thí nghiệm vì một sự cố **nguy cơ sinh học**.