Herhangi bir kelime yazın!

"biographer" in Vietnamese

nhà viết tiểu sử

Definition

Nhà viết tiểu sử là người kể lại câu chuyện cuộc đời của người khác qua sách hoặc bài viết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà viết tiểu sử' thường dùng trong văn học hoặc báo chí. Kết hợp với các cụm như 'nhà viết tiểu sử nổi tiếng', 'nhà viết tiểu sử chính thức'. Đừng nhầm với 'nhà viết tự truyện' (người viết về đời mình).

Examples

The biographer interviewed many people who knew the famous artist.

**Nhà viết tiểu sử** đã phỏng vấn nhiều người từng quen biết nghệ sĩ nổi tiếng đó.

A biographer studies letters and old documents.

**Nhà viết tiểu sử** nghiên cứu các bức thư và tài liệu cũ.

It takes years for a biographer to finish a good book.

**Nhà viết tiểu sử** mất nhiều năm để hoàn thiện một cuốn sách hay.

Being a biographer means discovering secrets no one else knows.

Là một **nhà viết tiểu sử** đồng nghĩa với việc khám phá ra nhiều bí mật mà không ai khác biết.

The new biographer really brought the king's story to life.

**Nhà viết tiểu sử** mới đã làm cho câu chuyện của nhà vua trở nên sống động.

People often argue about whether a biographer should include personal details.

Người ta thường tranh luận liệu **nhà viết tiểu sử** có nên nêu chi tiết đời tư hay không.