"biochemist" in Vietnamese
Definition
Nhà hóa sinh là nhà khoa học nghiên cứu hóa học của các sinh vật sống như tế bào, protein và DNA.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà hóa sinh' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, nghiên cứu. Hay đi kèm như 'nhà hóa sinh lâm sàng', 'nhà hóa sinh tại trường đại học'. Áp dụng cho cả nam và nữ; nếu cần, có thể thêm 'nữ'. Không nhầm với 'nhà hóa học' hoặc 'nhà sinh học'.
Examples
The biochemist works in a laboratory.
**Nhà hóa sinh** làm việc trong phòng thí nghiệm.
My aunt is a biochemist at a hospital.
Cô tôi là **nhà hóa sinh** tại một bệnh viện.
A biochemist studies living things to understand how they work.
**Nhà hóa sinh** nghiên cứu sinh vật sống để hiểu cách chúng hoạt động.
She became a biochemist because she loves discovering how our bodies work.
Cô ấy trở thành **nhà hóa sinh** vì cô yêu thích khám phá cách cơ thể chúng ta hoạt động.
If you like science and medicine, you might enjoy being a biochemist.
Nếu bạn thích khoa học và y học, bạn có thể sẽ thích trở thành **nhà hóa sinh**.
The biochemist explained why certain foods are healthy for you.
**Nhà hóa sinh** đã giải thích tại sao một số loại thực phẩm lại tốt cho sức khỏe.