Herhangi bir kelime yazın!

"binary" in Vietnamese

nhị phânlưỡng phân

Definition

Diễn tả điều gì đó gồm hai phần hoặc hai lựa chọn. Trong công nghệ, 'nhị phân' thường chỉ hệ thống chỉ dùng số 0 và 1.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ (như 'binary code'). Đôi khi mang nghĩa chỉ có hai lựa chọn ('binary choice'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Computers store data in binary code.

Máy tính lưu dữ liệu bằng mã **nhị phân**.

A binary system uses only zeros and ones.

Hệ thống **nhị phân** chỉ dùng số 0 và 1.

There is a binary choice: yes or no.

Có một lựa chọn **nhị phân**: có hoặc không.

Learning binary numbers is essential for coding.

Học số **nhị phân** là điều cần thiết cho lập trình.

Don't think of everything as a binary; sometimes there are more than two options.

Đừng nghĩ mọi thứ chỉ có **nhị phân**; đôi khi còn nhiều lựa chọn hơn hai.

The answer wasn't as binary as I expected—it was more complex.

Câu trả lời không **nhị phân** như tôi nghĩ—nó phức tạp hơn.