Herhangi bir kelime yazın!

"bimbos" in Vietnamese

bimbocô nàng bốc lửa (xúc phạm)

Definition

‘Bimbo’ là từ lóng xúc phạm, ám chỉ phụ nữ xinh đẹp nhưng bị xem là kém thông minh hoặc nông cạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính xúc phạm và phân biệt giới tính nghiêm trọng. Không phù hợp nói trong giao tiếp lịch sự; chỉ dùng khi giải thích ý nghĩa hoặc tác động xã hội.

Examples

Some people call attractive women bimbos, but it is a rude word.

Một số người gọi các cô gái hấp dẫn là **bimbo**, nhưng đó là từ ngữ thô lỗ.

She was upset when she heard someone call her a bimbo.

Cô ấy rất buồn khi nghe ai đó gọi mình là **bimbo**.

Using the word bimbos can hurt people's feelings.

Việc dùng từ **bimbo** có thể làm tổn thương cảm xúc người khác.

I can't believe they called all the contestants bimbos on TV!

Tôi không thể tin họ gọi tất cả thí sinh là **bimbo** trên TV!

Don't let anyone treat you like one of those bimbos in the movies.

Đừng để ai đối xử với bạn như những cô **bimbo** trong phim.

People use words like bimbos to put others down—it says more about them than about you.

Người ta dùng những từ như **bimbo** để hạ thấp người khác — điều đó nói lên họ là ai, không phải bạn.