Herhangi bir kelime yazın!

"bilocation" in Indonesian

phép phân thânxuất hiện tại hai nơi cùng lúc

Definition

Khả năng hoặc hiện tượng xuất hiện ở hai nơi cùng một lúc. Chủ yếu dùng trong truyện tôn giáo, phép thuật hoặc khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Indonesian)

Rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc viễn tưởng. Không nói về sự phân vân hay làm nhiều việc cùng lúc.

Examples

The legend says the monk performed bilocation to help people in two villages.

Truyền thuyết kể rằng vị sư đã sử dụng **phép phân thân** để giúp người ở hai ngôi làng.

Stories of bilocation are common in ancient religious texts.

Những câu chuyện về **phép phân thân** thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo cổ.

Some magicians claim to achieve bilocation with tricks.

Một số ảo thuật gia cho rằng họ có thể đạt được **phép phân thân** nhờ các trò ảo thuật.

If bilocation were real, I’d be at work and on vacation at the same time!

Nếu **phép phân thân** là thật, tôi đã vừa đi làm vừa đi nghỉ cùng lúc rồi!

That superhero movie showed the main character mastering bilocation to save the day.

Bộ phim siêu anh hùng đó cho thấy nhân vật chính đã làm chủ được **phép phân thân** để cứu mọi người.

People were amazed by stories of saints with the power of bilocation.

Mọi người ngạc nhiên bởi những câu chuyện về các vị thánh có khả năng **phép phân thân**.