Herhangi bir kelime yazın!

"billow" in Vietnamese

dâng lên cuồn cuộnphồng lên

Definition

Khói, mây hoặc vải khi bị gió thổi sẽ phồng lên và di chuyển như sóng, thường trông rất mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học để miêu tả khói, mây, vải… phồng lên, chuyển động như sóng. Không dùng cho vật cứng hoặc người.

Examples

The sails billowed in the strong wind.

Cánh buồm **phồng lên** trong gió mạnh.

Thick smoke billowed from the building.

Khói dày **cuồn cuộn dâng lên** từ tòa nhà.

Her dress billowed as she spun around.

Khi cô ấy quay, váy của cô **phồng lên**.

Clouds billowed across the sky before the rain started.

Trước khi mưa, mây **cuồn cuộn kéo** khắp bầu trời.

A white sheet billowed on the laundry line.

Một tấm ga trắng **phồng lên** trên dây phơi.

The flag billowed high above the stadium during the anthem.

Lá cờ **phồng lên** cao trên sân vận động khi quốc ca vang lên.