"billet" in Vietnamese
Definition
'Billet' thường chỉ nơi ở tạm thời cho lính, cũng có thể là phôi kim loại dùng trong gia công, hoặc tấm vé/giấy phép thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng nghĩa nơi ở quân đội trong văn phong quân sự, nghĩa kim loại dùng trong kỹ thuật. 'Billet' là vé trong tài liệu cổ, rất hiếm dùng hiện nay. Không nhầm với 'bullet' (đạn).
Examples
The soldiers found their billet in a small village.
Những người lính đã tìm được **chỗ trú quân tạm thời** ở một ngôi làng nhỏ.
The factory melts metal and pours it into a billet.
Nhà máy nung chảy kim loại và đổ vào **phôi kim loại**.
In the past, people needed a billet to enter the theater.
Ngày xưa, muốn vào rạp hát phải có **vé**.
After marching all day, we were glad to reach our billet.
Sau một ngày hành quân, chúng tôi vui mừng được tới **chỗ trú quân tạm thời** của mình.
The blacksmith shaped the hot billet into a new tool.
Thợ rèn đã rèn **phôi kim loại** nóng thành công cụ mới.
He handed me a faded billet as proof of his permission.
Anh ấy đưa cho tôi một **vé** cũ nhòe làm bằng chứng về sự cho phép.