Herhangi bir kelime yazın!

"biliary" in Vietnamese

mậtđường mật

Definition

Liên quan đến mật hoặc đường mật, những bộ phận đóng vai trò trong tiêu hóa và xử lý chất béo. Thường dùng trong y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, ví dụ: 'biliary tract' (đường mật), 'biliary disease' (bệnh về đường mật). Không dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Examples

The doctor explained my biliary problem.

Bác sĩ giải thích về vấn đề **mật** của tôi.

She has a biliary disease.

Cô ấy mắc bệnh **đường mật**.

The biliary tract is important for digestion.

Đường **mật** rất quan trọng cho tiêu hóa.

She went to the hospital because of a biliary obstruction.

Cô ấy phải nhập viện vì tắc nghẽn **đường mật**.

A healthy biliary system is essential for breaking down fats.

Hệ thống **mật** khỏe mạnh rất cần thiết để phân giải chất béo.

Gallstones can cause biliary pain and discomfort.

Sỏi mật có thể gây ra đau và khó chịu **đường mật**.