Herhangi bir kelime yazın!

"bigness" in Vietnamese

sự to lớntầm quan trọng

Definition

Chỉ trạng thái lớn về kích cỡ hoặc quan trọng về ý nghĩa. Có thể nói về vật chất hoặc ý nghĩa trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời phát biểu trang trọng. Không dùng khi mô tả con người một cách lịch sự.

Examples

The bigness of the building impressed everyone.

**Sự to lớn** của tòa nhà khiến mọi người kinh ngạc.

She was surprised by the bigness of the elephant.

Cô ấy ngạc nhiên trước **sự to lớn** của con voi.

The mountain's bigness makes it difficult to climb.

**Sự to lớn** của ngọn núi khiến việc leo lên rất khó khăn.

He spoke about the bigness of his dreams and goals.

Anh ấy nói về **tầm quan trọng** của những ước mơ và mục tiêu của mình.

We sometimes forget the bigness of the world we live in.

Đôi khi chúng ta quên mất **sự rộng lớn** của thế giới mình đang sống.

It's not just the bigness that matters, but also the beauty.

Không chỉ **sự to lớn** quan trọng mà cả vẻ đẹp nữa.