"bigmouths" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người hay nói nhiều hoặc tiết lộ bí mật không nên nói ra. Thường dùng để phê phán người không biết giữ kín chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'bigmouth' mang sắc thái chê bai, nhắc nhở không nên nói lộ bí mật. Không nên nhầm với 'talkative' (chỉ người hay nói, nhưng không tiêu cực).
Examples
Some bigmouths can't keep a secret for one minute.
Một số **người nhiều chuyện** không thể giữ bí mật nổi một phút.
Teachers don't like bigmouths in the classroom.
Giáo viên không thích những **người nhiều chuyện** trong lớp.
All the bigmouths told everyone about the surprise party.
Tất cả các **người nhiều chuyện** đều đã kể cho mọi người về bữa tiệc bất ngờ.
I wish these bigmouths would learn to stay quiet for once.
Ước gì những **người nhiều chuyện** này biết im lặng một lần cho tôi nhờ.
You can't trust those bigmouths with anything important.
Không thể tin tưởng vào những **người nhiều chuyện** với những điều quan trọng.
There are always a few bigmouths in every group who spoil the fun.
Nhóm nào cũng luôn có vài **người nhiều chuyện** làm hỏng cuộc vui.