Herhangi bir kelime yazın!

"big ol'" in Vietnamese

to bự chảngto đùng

Definition

Cách nói cực kỳ thân mật và nhấn mạnh để chỉ thứ gì đó rất to lớn, hay dùng trong nói chuyện thân thiết, vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong văn nói thân mật; tránh dùng trong tình huống trang trọng, ví dụ: 'con mèo to bự chảng', 'cái lỗ to đùng'.

Examples

Look at that big ol' tree in the yard!

Nhìn cái cây **to bự chảng** ngoài sân kìa!

He drove a big ol' truck to school yesterday.

Hôm qua anh ấy lái một chiếc xe tải **to đùng** đến trường.

Grandpa gave me a big ol' hug.

Ông đã ôm tôi một cái **to bự chảng**.

We found a big ol' cat sleeping on our porch.

Chúng tôi thấy một con mèo **to bự chảng** đang ngủ ngoài hiên.

That's just a big ol' mess you made in the kitchen!

Bạn vừa làm một **mớ to đùng** trong bếp đấy!

After the storm, there was a big ol' hole in the road.

Sau cơn bão, xuất hiện một cái hố **to đùng** giữa đường.