Herhangi bir kelime yazın!

"big money" in Vietnamese

số tiền lớn

Definition

Chỉ số tiền rất lớn, thường dùng khi nói về những khoản tiền ấn tượng hoặc có giá trị cao, đặc biệt trong kinh doanh hay giải thưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm từ thân mật, thường dùng trong hội thoại khi muốn nhấn mạnh số tiền lớn như 'kiếm được big money', 'tốn big money'. Hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

If you want to earn big money, you need to take some risks.

Nếu muốn kiếm **số tiền lớn**, bạn cần chấp nhận rủi ro.

He wants to make big money someday.

Anh ấy muốn kiếm được **số tiền lớn** vào một ngày nào đó.

That new car costs big money.

Chiếc xe mới đó tốn **số tiền lớn**.

She won big money in the lottery.

Cô ấy đã trúng **số tiền lớn** trong xổ số.

These days, streaming platforms are spending big money on new shows.

Ngày nay, các nền tảng phát trực tuyến đang chi **số tiền lớn** cho các chương trình mới.

You have to pay big money to get a house in that neighborhood now.

Giờ bạn phải trả **số tiền lớn** để mua nhà ở khu đó.