Herhangi bir kelime yazın!

"big man on campus" in Vietnamese

người nổi nhất trường

Definition

Một cách nói informal chỉ sinh viên (thường là nam) rất nổi tiếng, được ngưỡng mộ hoặc có ảnh hưởng ở trường hoặc đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, vừa có thể khen vừa mang hàm ý mỉa mai. Thường chỉ nam, nổi bật về ngoại hình, thể thao hoặc được nhiều người biết tới. Hiếm khi dùng cho nữ.

Examples

Jake is the big man on campus because everyone knows him.

Jake là **người nổi nhất trường** vì ai cũng biết cậu ấy.

The big man on campus usually plays on the football team.

**Người nổi nhất trường** thường chơi trong đội bóng đá.

Some people dream of becoming the big man on campus.

Nhiều người mơ ước trở thành **người nổi nhất trường**.

Back in the day, Tom was the big man on campus, but now he's very humble.

Hồi trước, Tom là **người nổi nhất trường**, nhưng giờ anh ấy rất khiêm tốn.

He walks around like the big man on campus, but he’s actually pretty shy inside.

Nhìn ngoài, anh ấy như **người nổi nhất trường**, nhưng thực ra rất nhút nhát.

Whenever there’s a party, the big man on campus gets invited first.

Mỗi lần có tiệc, **người nổi nhất trường** luôn được mời đầu tiên.