Herhangi bir kelime yazın!

"big hand" in Vietnamese

tràng pháo tay lớn

Definition

Khen ngợi hoặc cảm ơn ai đó bằng cách mọi người cùng vỗ tay lớn để thể hiện sự công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi phát biểu, biểu diễn; 'give a big hand for' hiểu là cổ vũ lớn chứ không liên quan đến kích thước bàn tay.

Examples

Let's give a big hand to our teacher!

Hãy dành một **tràng pháo tay lớn** cho thầy/cô giáo của chúng ta!

He deserves a big hand for his hard work.

Anh ấy xứng đáng nhận được một **tràng pháo tay lớn** cho sự nỗ lực của mình.

The audience gave the singer a big hand.

Khán giả đã dành cho ca sĩ một **tràng pháo tay lớn**.

Can I get a big hand for everyone who volunteered today?

Tôi có thể nhận một **tràng pháo tay lớn** cho tất cả những ai đã tình nguyện hôm nay không?

Wow, that was amazing—give him a big hand!

Wow, tuyệt vời—hãy dành cho anh ấy một **tràng pháo tay lớn**!

Let's have a big hand for our chef who prepared this delicious meal.

Hãy có một **tràng pháo tay lớn** cho đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn ngon này.