"big and bold" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật có kích thước lớn, nổi bật với sự tự tin và dễ gây chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể mô tả cá tính, hành động hoặc thiết kế; thường dùng để khen ngợi sự tự tin, nổi bật. Thường xuất hiện trong văn nói, giao tiếp thân mật.
Examples
The sign was big and bold, so everyone could see it.
Biển hiệu **to lớn và nổi bật**, ai cũng có thể nhìn thấy.
She wore a big and bold red dress.
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ **to lớn và nổi bật**.
His ideas are always big and bold.
Ý tưởng của anh ấy luôn **to lớn và táo bạo**.
I like to decorate my room in a big and bold style—lots of colors and patterns.
Tôi thích trang trí phòng của mình theo phong cách **to lớn và nổi bật**—nhiều màu sắc và họa tiết.
If you want to impress, go big and bold with your presentation.
Nếu muốn gây ấn tượng, hãy làm bài thuyết trình của bạn **to lớn và nổi bật**.
Their new advertisement is big and bold—it really grabs your attention.
Quảng cáo mới của họ **to lớn và nổi bật**—rất thu hút.