Herhangi bir kelime yazın!

"biffy" in Vietnamese

nhà vệ sinhtoa-lét

Definition

Từ lóng chỉ nhà vệ sinh, chủ yếu dùng ở Canada và miền bắc Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thuộc dạng tiếng lóng vùng miền, không dùng trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp chính thức.

Examples

Where is the biffy?

**Nhà vệ sinh** ở đâu?

I need to use the biffy.

Tôi cần dùng **nhà vệ sinh**.

The park has a public biffy.

Công viên có **nhà vệ sinh** công cộng.

If you gotta go, the biffy is just around the corner.

Nếu cần, **nhà vệ sinh** ở ngay góc đó.

Camping was fun, but the biffy was pretty rough.

Đi cắm trại vui lắm, nhưng **nhà vệ sinh** khá tệ.

You’ll hear people say 'biffy' a lot up north.

Ở miền bắc, bạn sẽ nghe người ta nói '**nhà vệ sinh**' rất nhiều.