Herhangi bir kelime yazın!

"bidet" in Vietnamese

bồn rửa vệ sinhbidet

Definition

Bồn rửa vệ sinh là thiết bị đặt trong nhà vệ sinh, thường cạnh bồn cầu, dùng để rửa và làm sạch vùng kín.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bồn rửa vệ sinh' khác với 'bồn cầu' hay 'chậu rửa tay'. Từ này mang tính trang trọng và ít phổ biến ở Việt Nam.

Examples

There is a bidet in the hotel bathroom.

Trong phòng tắm khách sạn có **bồn rửa vệ sinh**.

She didn't know how to use the bidet.

Cô ấy không biết cách dùng **bồn rửa vệ sinh**.

My grandmother's house has a bidet next to the toilet.

Nhà bà tôi có **bồn rửa vệ sinh** cạnh bồn cầu.

When I traveled to France, almost every hotel had a bidet.

Khi tôi du lịch Pháp, hầu hết khách sạn đều có **bồn rửa vệ sinh**.

Some people prefer using a bidet instead of toilet paper.

Một số người thích dùng **bồn rửa vệ sinh** thay vì giấy vệ sinh.

Honestly, the first time I saw a bidet, I thought it was a mini sink!

Thật lòng, lần đầu thấy **bồn rửa vệ sinh**, tôi tưởng đó là bồn rửa tay nhỏ!