Herhangi bir kelime yazın!

"bide" in Vietnamese

chờ đợi thời cơchờ thời

Definition

Kiên nhẫn chờ đợi thời điểm hoặc cơ hội thích hợp để hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong cụm 'bide your time' với nghĩa chờ thời đúng lúc; không dùng 'bide' cho việc chờ đợi thông thường.

Examples

He decided to bide his time before asking for a promotion.

Anh ấy quyết định sẽ **chờ thời** trước khi xin thăng chức.

Sometimes you need to bide your time and wait for things to get better.

Đôi khi bạn cần **chờ đợi thời cơ** và kiên nhẫn để mọi việc trở nên tốt hơn.

The cat seemed to bide in the corner, watching the mouse.

Con mèo dường như đang **chờ thời** ở góc, quan sát con chuột.

I’m just going to bide my time until the perfect job comes along.

Tôi chỉ định sẽ **chờ đợi thời cơ** đến khi có công việc hoàn hảo.

She knew she had to bide her time before speaking up in the meeting.

Cô ấy biết mình phải **chờ thời** trước khi lên tiếng trong cuộc họp.

You have to bide your time—even if it feels boring right now, it's worth it later.

Bạn phải **chờ đợi thời cơ**—dù hiện tại thấy buồn chán, nhưng sau này sẽ xứng đáng.