Herhangi bir kelime yazın!

"bidders" in Vietnamese

người đấu giángười đặt giá

Definition

Người đấu giá hay người đặt giá là cá nhân hoặc tổ chức đưa ra mức giá để mua một thứ gì đó, thường trong các cuộc đấu giá hoặc giao dịch kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc đấu giá, như 'người đấu giá cao nhất', 'người đấu giá tiềm năng'. Không dùng khi mua bán thông thường.

Examples

There were five bidders at the auction.

Có năm **người đấu giá** tại buổi đấu giá.

All the bidders waited for the results.

Tất cả các **người đấu giá** đều chờ kết quả.

The company chose the highest bidders.

Công ty đã chọn những **người đấu giá** cao nhất.

New bidders joined right before the auction closed.

Những **người đấu giá mới** đã tham gia ngay trước khi buổi đấu giá kết thúc.

Some bidders dropped out early when the price got too high.

Một số **người đấu giá** bỏ cuộc sớm khi giá quá cao.

The auctioneer encouraged the bidders to keep raising their offers.

Người điều hành đấu giá đã khuyến khích các **người đấu giá** tiếp tục nâng giá.