Herhangi bir kelime yazın!

"bid adieu to" in Vietnamese

tạm biệt

Definition

Nói lời tạm biệt với ai đó hoặc điều gì đó một cách trang trọng hoặc đầy cảm xúc, thường đánh dấu sự kết thúc hoặc chia tay. Cụm từ này mang tính trang trọng và có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng hoặc văn chương, thường dùng cho các cuộc chia tay quan trọng như chuyển nhà, nghỉ việc. Thường dùng sau với đối tượng chia tay. Giao tiếp thông thường hay dùng 'nói lời tạm biệt'.

Examples

We gathered to bid adieu to our teacher.

Chúng tôi tập trung để **tạm biệt** giáo viên của mình.

It is time to bid adieu to the old year.

Đã đến lúc **tạm biệt** năm cũ.

They will bid adieu to city life and move to the countryside.

Họ sẽ **tạm biệt** cuộc sống thành phố và chuyển về nông thôn.

Tomorrow, I finally bid adieu to my old apartment.

Ngày mai, cuối cùng tôi sẽ **tạm biệt** căn hộ cũ của mình.

After graduation, we all bid adieu to our carefree college days.

Sau khi tốt nghiệp, tất cả chúng tôi đã **tạm biệt** những ngày sinh viên vô lo vô nghĩ.

As the sun set, he quietly bid adieu to his favorite place by the sea.

Khi mặt trời lặn, anh ấy lặng lẽ **tạm biệt** nơi yêu thích bên bờ biển.