"bibs" in Vietnamese
Definition
Yếm ăn là miếng vải hoặc nhựa được đeo quanh cổ, thường dành cho trẻ nhỏ để giữ cho quần áo không bị bẩn khi ăn uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yếm ăn' thường ám chỉ loại dùng cho trẻ nhỏ khi ăn, nhưng cũng có thể gặp trong thể thao như 'số áo thi đấu'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cho trẻ ăn.
Examples
The baby wears bibs when she eats.
Em bé đeo **yếm ăn** khi ăn.
I bought new bibs for my nephew.
Tôi đã mua **yếm ăn** mới cho cháu trai.
Please wash the dirty bibs.
Làm ơn giặt những chiếc **yếm ăn** bẩn đi.
After spaghetti night, all the bibs were stained with sauce.
Sau bữa spaghetti, tất cả **yếm ăn** đều bị dính sốt.
We always keep extra bibs in the diaper bag, just in case.
Chúng tôi luôn để thêm **yếm ăn** trong túi bỉm, phòng khi cần.
Without their bibs, the kids would have gotten food all over their shirts.
Nếu không có **yếm ăn**, bọn trẻ sẽ làm bẩn hết áo với thức ăn.