Herhangi bir kelime yazın!

"biathlon" in Vietnamese

hai môn phối hợp (mùa đông)biathlon

Definition

Hai môn phối hợp (biathlon) là môn thể thao mùa đông kết hợp giữa trượt tuyết băng đồng và bắn súng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong bối cảnh thể thao mùa đông, nhất là Olympic. Không nhầm lẫn với 'triathlon' (ba môn phối hợp).

Examples

The biathlon is a popular event at the Winter Olympics.

**Hai môn phối hợp** là một môn thi được ưa chuộng tại Thế vận hội mùa đông.

In a biathlon, athletes ski and then shoot at targets.

Trong **hai môn phối hợp**, vận động viên vừa trượt tuyết vừa bắn súng vào mục tiêu.

My favorite sport to watch is the biathlon.

Môn thể thao tôi thích xem nhất là **hai môn phối hợp**.

She trained all year to compete in the national biathlon championships.

Cô ấy đã luyện tập cả năm để tham gia giải vô địch quốc gia **hai môn phối hợp**.

I never realized how difficult the biathlon is until I tried it myself.

Tôi không nhận ra **hai môn phối hợp** khó như thế nào cho đến khi tự mình thử.

Did you see that amazing finish in yesterday’s biathlon relay?

Bạn có thấy màn về đích tuyệt vời ở nội dung tiếp sức **hai môn phối hợp** hôm qua không?