Herhangi bir kelime yazın!

"bias against" in Vietnamese

thành kiến vớiđịnh kiến với

Definition

Sự yêu thích hoặc không thích không công bằng đối với một nhóm hoặc người, làm cho bạn đối xử với họ tệ hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nhóm hoặc tập thể ('bias against women'). Phổ biến trong thảo luận xã hội, học thuật và pháp lý. Có thể là thái độ vô thức hoặc có ý thức. 'Bias' thường nhẹ hoặc ẩn hơn 'prejudice'.

Examples

There is a bias against older workers in this company.

Ở công ty này có **thành kiến với** nhân viên lớn tuổi.

The judge must not have any bias against the defendant.

Thẩm phán không được có **thành kiến với** bị cáo.

Some people have a bias against cats and prefer dogs.

Một số người có **thành kiến với** mèo và thích chó hơn.

She felt there was a clear bias against her because of her background.

Cô ấy cảm thấy có một **thành kiến rõ ràng với** mình vì hoàn cảnh xuất thân.

If you think there's a bias against you, speak up about it.

Nếu bạn nghĩ có **thành kiến với** mình, hãy lên tiếng.

The study found a strong bias against left-handed people in school seating arrangements.

Nghiên cứu phát hiện ra có **thành kiến mạnh với** người thuận tay trái trong việc sắp xếp chỗ ngồi ở trường.