"biannual" in Vietnamese
Definition
Diễn ra hai lần mỗi năm, hoặc cứ mỗi sáu tháng một lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dễ bị nhầm với 'biennial' (hai năm một lần), nhưng 'biannual' luôn là hai lần mỗi năm. Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc kinh doanh: 'biannual meeting', 'biannual report'.
Examples
The company holds a biannual meeting in January and July.
Công ty tổ chức cuộc họp **hai lần một năm** vào tháng Một và tháng Bảy.
We publish a biannual report for our investors.
Chúng tôi xuất bản báo cáo **hai lần một năm** cho các nhà đầu tư.
This garden festival is biannual.
Lễ hội hoa này được tổ chức **hai lần một năm**.
We’ve made it a tradition to take a biannual family vacation.
Chúng tôi đã tạo thành truyền thống đi du lịch cùng gia đình **hai lần một năm**.
There’s a biannual sale at that store, so I always wait before buying clothes.
Cửa hàng đó có đợt giảm giá **hai lần một năm**, nên tôi luôn đợi trước khi mua quần áo.
My dentist recommends a biannual checkup for healthy teeth.
Nha sĩ của tôi khuyên nên kiểm tra răng **hai lần một năm** để giữ răng chắc khỏe.