"bialy" in Vietnamese
Definition
Bialy là một loại bánh mì tròn của Ba Lan, trông giống bánh mì vòng nhưng không có lỗ ở giữa, thường phủ hành tây hoặc hạt poppy lên mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bialy' thường xuất hiện trong văn cảnh ẩm thực, đặc biệt nổi tiếng ở New York. Loại bánh này mềm, không dai như bagel và chỉ dùng để chỉ loại bánh truyền thống này.
Examples
I ate a bialy with cream cheese for breakfast.
Tôi đã ăn một chiếc **bialy** với phô mai kem vào bữa sáng.
A bialy is not the same as a bagel.
**Bialy** không giống với bagel.
They sell fresh bialys at the bakery every morning.
Tiệm bánh bán **bialy** tươi mỗi sáng.
After moving to New York, I finally tried my first bialy.
Sau khi chuyển đến New York, tôi mới thử **bialy** lần đầu tiên.
Some people like their bialy toasted with butter and onions.
Một số người thích **bialy** của họ được nướng với bơ và hành tây.
Whenever I visit my grandmother, she has warm bialys waiting for me.
Mỗi khi tôi đến thăm bà, bà đều chuẩn bị **bialy** ấm cho tôi.