"beyond the shadow of a doubt" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó chắc chắn tuyệt đối, không còn gì để nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, dùng trong tình huống pháp lý, khẳng định mạnh mẽ. Có thể thay thế bằng: “không nghi ngờ gì nữa”, “chắc chắn”.
Examples
She is innocent beyond the shadow of a doubt.
Cô ấy **không còn nghi ngờ gì nữa** là vô tội.
It is beyond the shadow of a doubt that water boils at 100°C.
**Không còn nghi ngờ gì nữa**, nước sôi ở 100°C.
The evidence proved his guilt beyond the shadow of a doubt.
Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta **không còn nghi ngờ gì nữa**.
The results are clear beyond the shadow of a doubt.
Kết quả rõ ràng **không còn nghi ngờ gì nữa**.
I can say beyond the shadow of a doubt that he's the best candidate for the job.
Tôi có thể nói **không còn nghi ngờ gì nữa** rằng anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc này.
He's guilty, beyond the shadow of a doubt—no one else could've done it.
Anh ấy có tội, **không còn nghi ngờ gì nữa**—không ai khác có thể làm điều đó.