Herhangi bir kelime yazın!

"beyond a shadow of a doubt" in Vietnamese

không chút nghi ngờ nàochắc chắn tuyệt đối

Definition

Dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không còn nghi ngờ gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này khá trang trọng và mạnh, thường gặp trong luật pháp hay cuộc nói chuyện quan trọng. Với bạn bè có thể chỉ cần dùng 'chắc chắn' hoặc 'không nghi ngờ'.

Examples

The evidence showed beyond a shadow of a doubt that he was innocent.

Bằng chứng cho thấy anh ta **không chút nghi ngờ nào** là vô tội.

She is beyond a shadow of a doubt the best player on the team.

Cô ấy **chắc chắn tuyệt đối** là cầu thủ giỏi nhất đội.

This is, beyond a shadow of a doubt, the correct answer.

Đây **không chút nghi ngờ nào** là đáp án đúng.

I know beyond a shadow of a doubt that you can do this.

Tôi biết **chắc chắn tuyệt đối** bạn sẽ làm được điều này.

He answered every question beyond a shadow of a doubt at the interview.

Anh ấy trả lời mọi câu hỏi tại buổi phỏng vấn **không chút nghi ngờ nào**.

This painting is, beyond a shadow of a doubt, an original masterpiece.

Bức tranh này **không chút nghi ngờ nào** là kiệt tác thật sự.