Herhangi bir kelime yazın!

"beyond a joke" in Vietnamese

không còn là chuyện đùa nữa

Definition

Cụm từ này chỉ một tình huống đã trở nên quá nghiêm trọng hoặc rắc rối nên không còn gì vui nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết để cảnh báo khi hành động hoặc lời nói không còn vui nữa. Không dùng khi tình hình thực sự nguy hiểm hay bi kịch.

Examples

This situation is beyond a joke now.

Tình huống này bây giờ đã **không còn là chuyện đùa nữa**.

Your pranks have gone beyond a joke.

Những trò đùa của bạn đã **không còn là chuyện đùa nữa** rồi.

It was funny at first, but this is beyond a joke.

Ban đầu thì vui, nhưng bây giờ thì **không còn là chuyện đùa nữa**.

Come on, this whole mess is really beyond a joke at this point.

Thôi nào, mọi chuyện lộn xộn này thực sự **không còn là chuyện đùa nữa**.

The delays have gone beyond a joke—people are starting to get angry.

Những lần trì hoãn đã **không còn là chuyện đùa nữa**—mọi người bắt đầu tức giận rồi.

Honestly, your excuses are beyond a joke now—just tell the truth.

Thật sự đấy, những lời bào chữa của bạn **không còn là chuyện đùa nữa**—nói thật đi.