Herhangi bir kelime yazın!

"bewitching" in Vietnamese

quyến rũmê hoặc

Definition

Rất hấp dẫn hoặc cuốn hút theo cách giống như có phép thuật. Làm người ta khó rời mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, nụ cười, ánh mắt hoặc cảnh vật làm người ta say mê. Mang sắc thái văn chương, lãng mạn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như 'hấp dẫn'.

Examples

She wore a bewitching red dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ **quyến rũ** đến bữa tiệc.

The view from the mountain was truly bewitching.

Khung cảnh từ trên núi thực sự **mê hoặc**.

Her bewitching smile made everyone feel welcome.

Nụ cười **quyến rũ** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

There’s something bewitching about the way she tells stories; you can’t help but listen.

Có điều gì đó **quyến rũ** trong cách cô ấy kể chuyện; bạn không thể không lắng nghe.

His paintings have a bewitching quality that draws people in.

Những bức tranh của anh ấy có một nét **mê hoặc** cuốn hút mọi người.

The actress’s bewitching presence on stage left the audience in awe.

Sự hiện diện **quyến rũ** của nữ diễn viên trên sân khấu đã làm khán giả kinh ngạc.