Herhangi bir kelime yazın!

"bevy" in Vietnamese

nhómđàn

Definition

'Nhóm' là một số lượng lớn người, động vật hoặc vật tương tự nhau, đặc biệt thường nói về chim hoặc các cô gái trẻ, thường di chuyển hay hoạt động cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhóm', 'đàn' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, mô tả nhóm hấp dẫn hoặc nổi bật. Dùng kèm: 'một nhóm/cả đàn...' như trong 'một nhóm các cô gái'. Không phổ biến trong nói chuyện thường ngày.

Examples

We saw a bevy of ducks by the lake.

Chúng tôi đã thấy một **đàn** vịt bên hồ.

A bevy of girls sang at the school concert.

Một **nhóm** các cô gái hát trong buổi hòa nhạc ở trường.

There is a bevy of options to choose from.

Có một **nhóm** lựa chọn để bạn chọn.

The party was filled with a bevy of celebrities.

Bữa tiệc tràn ngập **nhóm** những người nổi tiếng.

She was surrounded by a bevy of eager fans.

Cô ấy được vây quanh bởi một **nhóm** người hâm mộ háo hức.

A bevy of questions flooded in after the announcement.

Sau thông báo, một **loạt** câu hỏi dồn dập đến.