Herhangi bir kelime yazın!

"beveling" in Vietnamese

vát mép

Definition

Vát mép là quá trình tạo cạnh xiên cho một vật thể thay vì tạo cạnh vuông góc với bề mặt, thường làm cho cạnh nghiêng hoặc vát đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, cơ khí, mộc và gia công kim loại. Hay đi cùng các từ như 'vát mép cạnh', 'vát mép kính', 'vát mép kim loại'. Dùng để chỉ hành động, không dùng cho danh từ chỉ vật.

Examples

Beveling the edges makes the glass safer to handle.

**Vát mép** các cạnh giúp kính an toàn hơn khi cầm.

The worker is beveling the metal pipe for welding.

Người công nhân đang **vát mép** ống kim loại để hàn.

Proper beveling helps two pieces fit together smoothly.

**Vát mép** đúng giúp hai bộ phận khớp với nhau mượt mà.

We spent the afternoon beveling the new shelves so they’d look more polished.

Chúng tôi đã dành cả chiều để **vát mép** các kệ mới cho chúng trông tinh tế hơn.

Are you done beveling all the pieces, or do you need more time?

Bạn đã **vát mép** xong hết các bộ phận chưa, hay cần thêm thời gian?

It takes skill to get the beveling just right on thick pieces of wood.

Cần có kỹ năng để **vát mép** đều trên các miếng gỗ dày.