Herhangi bir kelime yazın!

"betwixt" in Vietnamese

ở giữa (từ cổ/thi ca)

Definition

Đây là một từ cổ hoặc dùng trong văn thơ, có nghĩa là ở giữa hai vật hoặc hai nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'betwixt' chỉ thấy trong văn học hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp hàng ngày; nên dùng 'between' bình thường. Cụm 'betwixt and between' chỉ sự do dự hoặc ở giữa hai lựa chọn.

Examples

The house stands betwixt the river and the road.

Ngôi nhà nằm **ở giữa** con sông và con đường.

She sat betwixt her two best friends.

Cô ấy ngồi **ở giữa** hai người bạn thân nhất.

There is a fence betwixt the two gardens.

Có một hàng rào **ở giữa** hai khu vườn.

He felt stuck betwixt hope and fear.

Anh ấy cảm thấy mắc kẹt **ở giữa** hy vọng và sợ hãi.

The old poem spoke of lovers forever betwixt night and morning.

Bài thơ cũ nói về những người yêu mãi mãi **ở giữa** đêm và bình minh.

He wasn’t sure what to choose, feeling betwixt and between.

Anh ấy không biết chọn gì, luôn cảm thấy **ở giữa** hai lựa chọn.