Herhangi bir kelime yazın!

"betwixt and between" in Vietnamese

lưng chừnggiữa hai lằn ranh

Definition

Chỉ trạng thái không hoàn toàn thuộc về một bên nào, mà đang lưỡng lự, phân vân giữa hai lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'lưng chừng', 'giữa hai lằn ranh' thường thấy trong văn học hoặc diễn đạt mang màu sắc nghệ thuật. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

I feel betwixt and between about my decision.

Tôi cảm thấy **lưng chừng** về quyết định của mình.

He is betwixt and between two jobs right now.

Anh ấy đang **lưng chừng** giữa hai công việc.

The weather was betwixt and between—not hot, not cold.

Thời tiết **lưng chừng**—không nóng, không lạnh.

She’s stuck betwixt and between when it comes to choosing where to live.

Cô ấy đang **lưng chừng** khi chọn nơi để sống.

You seem a little betwixt and between on this subject.

Bạn có vẻ **lưng chừng** về chủ đề này.

Their style is betwixt and between modern and classic.

Phong cách của họ **lưng chừng** giữa hiện đại và cổ điển.