Herhangi bir kelime yazın!

"bettering" in Vietnamese

cải thiện

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bettering’ trang trọng hơn và ít dùng hơn ‘improving’ trong đời sống hàng ngày. Thường đề cập đến sự thay đổi tích cực, lớn hoặc nhấn mạnh về cải thiện chất lượng sống, kỹ năng, hay hoàn cảnh.

Examples

She is bettering her English skills every day.

Cô ấy đang **cải thiện** kỹ năng tiếng Anh của mình mỗi ngày.

Their organization is focused on bettering the community.

Tổ chức của họ tập trung vào việc **cải thiện** cộng đồng.

He is interested in bettering his chances of getting the job.

Anh ấy quan tâm đến việc **cải thiện** cơ hội được nhận việc.

Volunteering abroad was all about bettering myself and learning new things.

Làm tình nguyện ở nước ngoài là để **cải thiện bản thân** và học những điều mới.

The city is investing in bettering public transportation.

Thành phố đang đầu tư vào việc **cải thiện** giao thông công cộng.

He has dedicated his career to bettering the lives of others.

Anh ấy đã cống hiến sự nghiệp cho việc **cải thiện** cuộc sống của người khác.