"better place" in Vietnamese
Definition
Danh từ chỉ một nơi tốt hơn, đáng sống hơn hoặc cũng có thể chỉ sự cải thiện về mặt tinh thần hay cuộc sống. Đôi khi còn dùng để nói nhẹ nhàng về cái chết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'làm cho thế giới trở thành nơi tốt đẹp hơn'. Cũng thường nói ẩn ý về việc ai đó mất ('ở nơi tốt hơn'). Ý nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.
Examples
We all want to live in a better place.
Tất cả chúng ta đều muốn sống ở **nơi tốt hơn**.
The city built a park to make it a better place.
Thành phố đã xây công viên để trở thành **nơi tốt hơn**.
I hope our world becomes a better place.
Tôi hy vọng thế giới của chúng ta sẽ trở thành **nơi tốt hơn**.
After years of struggle, she finally felt she was in a better place.
Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy mình đang ở **nơi tốt hơn**.
He passed away last night; I like to think he's in a better place now.
Anh ấy đã qua đời đêm qua; tôi thích nghĩ rằng anh ấy đang ở **nơi tốt hơn** bây giờ.
Volunteering helps make the community a better place for everyone.
Tình nguyện giúp cộng đồng trở thành **nơi tốt đẹp hơn** cho mọi người.