Herhangi bir kelime yazın!

"better luck next time" in Vietnamese

chúc may mắn lần sauhy vọng lần sau sẽ thành công

Definition

Nói để an ủi và động viên ai đó sau khi họ thất bại, với hy vọng họ sẽ thành công vào lần tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng sau các cuộc thi, trò chơi, hoặc thất bại nhỏ. Đừng dùng với thất bại nặng nề hoặc sự kiện buồn.

Examples

You lost the game, but better luck next time!

Bạn thua trận rồi, nhưng **chúc may mắn lần sau**!

Didn't pass the test? Better luck next time.

Thi trượt à? **Hy vọng lần sau sẽ thành công**.

Our team didn't win. Oh well, better luck next time.

Đội mình không thắng rồi. Thôi, **chúc may mắn lần sau**.

Aw, so close! Better luck next time, buddy.

Ôi, suýt nữa thì được! **Chúc may mắn lần sau**, bạn nhé.

Didn't catch the bus? Better luck next time—let's grab a coffee while we wait.

Lỡ chuyến xe buýt rồi à? **Hy vọng lần sau sẽ thành công**—ra quán cà phê nhé.

Wow, you almost won the grand prize! Better luck next time.

Wow, suýt nữa thì thắng giải lớn! **Chúc may mắn lần sau**.