Herhangi bir kelime yazın!

"better be going" in Vietnamese

tôi nên đitôi nên về

Definition

Khi bạn muốn nói lịch sự rằng bạn cần rời đi hoặc đi đâu đó, thường để kết thúc cuộc trò chuyện hay buổi gặp mặt một cách nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi trò chuyện thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng hoặc kinh doanh. Cách nói này tỏ ra nhẹ nhàng, thường tránh gây cảm giác gấp gáp khi bạn muốn rời đi.

Examples

I better be going or I'll miss my bus.

Tôi **nên đi** kẻo lỡ chuyến xe buýt.

It's getting late, so I better be going.

Trời đã khuya, tôi **nên đi** thôi.

Thanks for dinner, but I better be going now.

Cảm ơn bữa tối, nhưng tôi **nên về** bây giờ.

Well, I better be going—I have an early meeting tomorrow.

Thôi, tôi **nên đi**—ngày mai tôi có cuộc họp sớm.

I love hanging out, but I better be going before the rain starts.

Tôi thích đi chơi với mọi người, nhưng tôi **nên về** trước khi trời mưa.

If I want any chance at sleep tonight, I better be going soon.

Nếu tối nay muốn ngủ được chút nào thì tôi **nên đi** sớm.