Herhangi bir kelime yazın!

"bet the house" in Vietnamese

đặt cược tất cảcược cả nhà

Definition

Dùng khi bạn mạo hiểm tất cả những gì mình có vào một chuyện, nhất là khi rất tự tin sẽ thành công. Thể hiện việc chấp nhận rủi ro lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, ít khi chỉ việc cược nhà thật. Gần nghĩa với 'đặt cược tất cả', 'đánh cược hết mình'. Dùng nhiều trong thể thao hoặc tài chính.

Examples

He was so sure his team would win, he said he'd bet the house on it.

Anh ấy chắc chắn đội mình sẽ thắng đến mức nói sẽ **đặt cược tất cả** vào đó.

Would you bet the house on this stock going up?

Bạn có dám **đặt cược tất cả** vào việc cổ phiếu này sẽ tăng không?

I wouldn’t bet the house on passing this test.

Tôi sẽ không **đặt cược tất cả** vào việc mình sẽ vượt qua kỳ thi này.

If you’re that confident, why not bet the house?

Nếu tự tin vậy thì sao không **đặt cược tất cả** đi?

She told me she’d bet the house that it won’t rain tomorrow.

Cô ấy bảo tôi cô ấy sẽ **đặt cược tất cả** là ngày mai sẽ không mưa.

Honestly, I wouldn’t bet the house on him showing up on time.

Thật lòng, tôi sẽ không **đặt cược tất cả** vào việc anh ấy sẽ đến đúng giờ.