Herhangi bir kelime yazın!

"bestsellers" in Vietnamese

sách bán chạysản phẩm bán chạy

Definition

Những cuốn sách, sản phẩm hoặc mặt hàng bán được số lượng lớn và rất nổi tiếng, nhất là các sách mới xuất bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bestseller' thường xuất hiện trong quảng cáo, nhất là về sách. Đừng nhầm với 'nổi tiếng'; phải là sản phẩm bán rất chạy mới gọi là bestseller.

Examples

These three novels are bestsellers in many countries.

Ba cuốn tiểu thuyết này là **sách bán chạy** ở nhiều quốc gia.

The bookstore has a special section for bestsellers.

Hiệu sách có khu vực riêng cho **sách bán chạy**.

Children's books can be huge bestsellers.

Sách thiếu nhi có thể trở thành **sách bán chạy** lớn.

Cookbooks often turn into unexpected bestsellers at the holidays.

Sách nấu ăn thường trở thành **sách bán chạy** bất ngờ vào dịp lễ.

That author has written five bestsellers in a row.

Tác giả đó đã viết liền 5 cuốn **sách bán chạy**.

I usually check the bestsellers list before choosing a new book.

Tôi thường xem danh sách **sách bán chạy** trước khi chọn sách mới.