Herhangi bir kelime yazın!

"best bet" in Vietnamese

cách tốt nhấtlựa chọn an toàn nhất

Definition

Cách có khả năng thành công cao nhất, hoặc là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất. Không liên quan đến cá cược.

Examples

Your best bet is to call customer service for help.

Cách **tốt nhất** của bạn là gọi cho dịch vụ khách hàng để được giúp đỡ.

If you want cheap tickets, your best bet is to book early.

Nếu muốn vé rẻ, **cách tốt nhất** là đặt sớm.

To get there quickly, the subway is your best bet.

Muốn đến đó nhanh, tàu điện ngầm là **cách tốt nhất** của bạn.

Honestly, your best bet is to wait until traffic dies down.

Thật lòng mà nói, **cách tốt nhất** là chờ cho đến khi giao thông bớt đông.

Your best bet might be to talk directly to the manager.

Có thể **cách tốt nhất** của bạn là nói chuyện trực tiếp với quản lý.

I think pizza is your best bet if you want something quick and tasty.

Tôi nghĩ pizza là **cách tốt nhất** nếu bạn muốn món gì đó nhanh và ngon.