Herhangi bir kelime yazın!

"beryl" in Vietnamese

beryl

Definition

Beryl là một loại khoáng chất cứng, trong suốt, có nhiều màu khác nhau và được dùng làm đá quý. Loại nổi tiếng gồm ngọc lục bảo (màu xanh lá) và aquamarine (xanh nước biển).

Usage Notes (Vietnamese)

'Beryl' chủ yếu gặp trong khoa học, địa chất và ngành đá quý. Từ này không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'Beryl' là tên nhóm chung, còn ngọc lục bảo hay aquamarine là các loại cụ thể.

Examples

Beryl is a mineral used to make gemstones.

**Beryl** là một khoáng chất dùng để làm đá quý.

Emerald is a green type of beryl.

Ngọc lục bảo là một loại **beryl** màu xanh lá cây.

Some beryls are blue and called aquamarine.

Một số **beryl** có màu xanh nước biển được gọi là aquamarine.

That ring has a rare yellow beryl set in it.

Chiếc nhẫn đó có gắn một viên **beryl** vàng hiếm.

Collectors prize flawless pieces of beryl from Brazil.

Các nhà sưu tập rất quý trọng những miếng **beryl** hoàn hảo từ Brazil.

You can spot beryl crystals in some granite rocks if you look closely.

Nếu bạn quan sát kỹ, bạn sẽ thấy tinh thể **beryl** trong một số đá granite.