"berserker" in Vietnamese
Definition
Berserker là chiến binh huyền thoại Bắc Âu nổi tiếng vì chiến đấu trong cơn thịnh nộ mất kiểm soát. Ngày nay, từ này còn chỉ người hành động hung hăng hoặc thiếu suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Nguồn gốc từ thần thoại Bắc Âu; thường xuất hiện trong game, anime thể loại giả tưởng. 'go berserk' có nghĩa là nổi giận mất kiểm soát. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong bối cảnh cổ tích hoặc giải trí.
Examples
The berserker charged into battle without fear.
**Berserker** lao vào trận chiến không chút sợ hãi.
A berserker is part of ancient Norse legends.
**Berserker** là một phần của truyền thuyết Bắc Âu cổ đại.
He acted like a berserker during the game.
Anh ấy đã hành động như một **berserker** trong trận đấu.
When she gets mad, she goes full berserker mode.
Khi cô ấy tức giận, cô hoàn toàn bật chế độ **berserker**.
Some video games let you play as a berserker for extra power.
Một số trò chơi cho phép bạn nhập vai **berserker** để mạnh hơn.
He went berserker when he saw the mess in the kitchen.
Anh ấy đã trở nên như **berserker** khi thấy bếp hỗn loạn.