"berk" in Vietnamese
Definition
'Berk' chỉ người hành động ngớ ngẩn hoặc ngốc nghếch, thường dùng để đùa cợt trong tiếng Anh Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trò chuyện thân mật, hài hước hoặc trêu đùa. Nhẹ hơn 'idiot', không nên dùng ở nơi trang trọng.
Examples
Don't be such a berk.
Đừng có **ngốc** như vậy.
He looked like a total berk in that hat.
Anh ấy trông như một **ngốc nghếch** thực sự khi đội cái mũ đó.
Only a berk would forget the keys again.
Chỉ có **ngốc** mới quên chìa khóa lần nữa thôi.
I felt like such a berk for waving at the wrong person.
Tôi cảm thấy thật **ngốc nghếch** khi vẫy tay nhầm người.
'Nice going, you berk,' she joked after I spilled my drink.
'Được lắm, đồ **ngốc nghếch**,' cô ấy đùa khi tôi làm đổ nước uống.
Stop acting like a berk and help me out!
Đừng làm **ngốc nghếch** nữa, giúp tôi với!