Herhangi bir kelime yazın!

"bering" in Vietnamese

Bering

Definition

'Bering' thường chỉ khu vực quanh biển Bering và eo biển Bering giữa Nga và Alaska, hoặc dùng trong các tên địa danh như 'Cầu đất liền Bering'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bering' là danh từ riêng, luôn viết hoa, chỉ dùng cho địa danh như 'Biển Bering', 'Eo biển Bering.' Không dùng như danh từ chung hay động từ.

Examples

The Bering Strait separates Russia and Alaska.

Eo biển **Bering** ngăn cách Nga và Alaska.

Many animals crossed the Bering Land Bridge long ago.

Nhiều loài động vật đã vượt qua Cầu đất liền **Bering** từ rất lâu trước đây.

The Bering Sea is cold and full of fish.

Biển **Bering** lạnh và có nhiều cá.

Native peoples traveled across the ancient Bering land bridge to America.

Người bản địa đã vượt qua cây cầu đất liền **Bering** cổ đại để đến châu Mỹ.

Scientists study the ice in the Bering Sea to learn about climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu băng ở biển **Bering** để tìm hiểu về biến đổi khí hậu.

Every year, fishermen brave the dangerous waters of the Bering Sea.

Hàng năm, ngư dân lại vượt qua vùng biển nguy hiểm của **Bering**.