Herhangi bir kelime yazın!

"bereavement" in Vietnamese

sự chịu tangthời kỳ tang chế

Definition

Là cảm giác đau buồn, mất mát khi mất đi người thân, đặc biệt sau khi họ qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự chịu tang' là cách nói trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh y tế, luật pháp hoặc tư vấn tâm lý. Thường gặp trong cụm như 'nghỉ chịu tang', 'vượt qua thời gian chịu tang'.

Examples

She took time off work to cope with her bereavement.

Cô ấy đã nghỉ làm một thời gian để vượt qua **sự chịu tang** của mình.

Bereavement can affect people in many different ways.

**Sự chịu tang** có thể ảnh hưởng đến mỗi người theo nhiều cách khác nhau.

The family is still going through a period of bereavement.

Gia đình vẫn đang trải qua thời kỳ **tang chế**.

Support groups can really help during bereavement.

Nhóm hỗ trợ có thể giúp ích rất nhiều trong thời gian **chịu tang**.

Everyone deals with bereavement in their own way—there’s no right or wrong.

Mỗi người đối mặt với **sự chịu tang** theo cách riêng—không có đúng hay sai.

He needed some time to process his bereavement before going back to normal life.

Anh ấy cần thời gian để vượt qua **sự chịu tang** trước khi trở lại cuộc sống bình thường.