Herhangi bir kelime yazın!

"bennet" in Vietnamese

bennet (cây thuộc chi Geum)cây avens

Definition

'Bennet' là một tên gọi cổ xưa của loại cây avens, có hoa màu vàng và từng được dùng làm thuốc. Tên này chỉ một số loài thuộc chi Geum.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bennet' rất hiếm khi dùng ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu cổ hoặc sách viết về thực vật. Hiện giờ mọi người gọi là 'avens' hoặc dùng tên khoa học. Không nhầm với họ 'Bennet'.

Examples

The old herbal book mentioned bennet as a cure for stomach pain.

Cuốn sách dược liệu cổ nhắc đến **bennet** như một phương thuốc trị đau dạ dày.

Bennet grows wild in many European meadows.

**Bennet** mọc hoang ở nhiều đồng cỏ châu Âu.

You can identify bennet by its yellow flowers and hairy leaves.

Bạn có thể nhận ra **bennet** qua hoa vàng và lá có lông.

Few people today know that bennet was once a common remedy in folk medicine.

Ngày nay ít ai biết rằng **bennet** từng là phương thuốc dân gian phổ biến.

The gardener pointed out some wild bennet growing near the fence.

Người làm vườn chỉ vào vài cây **bennet** dại mọc gần hàng rào.

If you visit old English gardens, you might spot some bennet among the herbs.

Nếu bạn đến những khu vườn Anh cổ, có thể sẽ thấy một số **bennet** giữa các loại thảo mộc.