Herhangi bir kelime yazın!

"benj" in Vietnamese

benj (tiếng lóng cho tờ 100 đô la Mỹ)

Definition

Đây là từ lóng trong tiếng Anh Mỹ dùng để chỉ tờ 100 đô la Mỹ có hình Benjamin Franklin.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các tình huống thân mật, văn nói, đặc biệt là văn hóa Mỹ và hip-hop. Không dùng cho văn viết, môi trường trang trọng hay bên ngoài nước Mỹ.

Examples

He paid with a benj at the store.

Anh ấy đã trả bằng một tờ **benj** ở cửa hàng.

Do you have a benj for this purchase?

Bạn có **benj** cho lần mua này không?

A benj is worth one hundred dollars.

Một **benj** trị giá một trăm đô la.

He flashed a couple of benjs at the club last night.

Tối qua anh ấy khoe vài tờ **benj** ở câu lạc bộ.

Saving up for vacation, I finally got my first benj!

Tiết kiệm cho kỳ nghỉ, cuối cùng tôi cũng có tờ **benj** đầu tiên!

You dropped a benj on the floor, don’t forget it!

Bạn đánh rơi một tờ **benj** trên sàn, đừng quên nhé!