Herhangi bir kelime yazın!

"bengal" in Vietnamese

Bengal

Definition

Bengal chỉ vùng ở Nam Á, chia giữa Bangladesh và phía đông Ấn Độ. Từ này cũng dùng để chỉ các thứ liên quan đến vùng này như hổ Bengal hoặc mèo Bengal.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bengal' thường đi kèm các danh từ như 'hổ Bengal', 'mèo Bengal', hoặc 'vịnh Bengal'. Không dùng độc lập như tính từ trong sinh hoạt hàng ngày, chỉ dùng khi nói về địa lý, lịch sử, hoặc động vật.

Examples

The Bengal tiger is very famous.

Hổ **Bengal** rất nổi tiếng.

Many people visit Bengal for its culture.

Nhiều người đến thăm **Bengal** vì văn hóa của nơi này.

The Bay of Bengal is a large body of water.

Vịnh **Bengal** là một vùng nước rộng lớn.

I adopted a Bengal cat last year, and she has a lot of energy!

Năm ngoái tôi nhận nuôi một chú mèo **Bengal**, nó rất hiếu động!

Have you ever tasted Bengal cuisine? It's full of spices and flavors.

Bạn từng ăn món ăn **Bengal** chưa? Rất nhiều gia vị và hương vị thơm ngon.

My grandparents grew up in Bengal before moving abroad.

Ông bà tôi lớn lên ở **Bengal** rồi sau đó chuyển ra nước ngoài.