"beneficiaries" in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm nhận được lợi ích, tiền hoặc ưu đãi từ một thứ gì đó, như di chúc, hợp đồng bảo hiểm hoặc từ thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc từ thiện như 'người thụ hưởng của di chúc' hoặc 'người nhận bảo hiểm'. Dùng số nhiều để chỉ nhiều người hoặc nhóm.
Examples
The will listed five beneficiaries.
Di chúc liệt kê năm **người thụ hưởng**.
Insurance beneficiaries receive payment after a claim.
**Người thụ hưởng** bảo hiểm sẽ nhận tiền sau khi yêu cầu bồi thường.
Charity events help many beneficiaries every year.
Các sự kiện từ thiện giúp đỡ nhiều **người thụ hưởng** mỗi năm.
The school's scholarship program has expanded its beneficiaries to include more students.
Chương trình học bổng của trường đã mở rộng **người thụ hưởng** để bao gồm nhiều học sinh hơn.
We should always consider who the real beneficiaries of any law or policy are.
Chúng ta luôn nên xem ai là **người thụ hưởng** thực sự của bất kỳ luật hoặc chính sách nào.
After years of waiting, the beneficiaries finally got what was promised to them.
Sau nhiều năm chờ đợi, **người thụ hưởng** cuối cùng cũng nhận được những gì đã hứa với họ.